API ngày càng trở nên phổ biến trong việc liên kết các thư viện với các ứng dụng khác trên máy tính. Nhưng API là gì và cách hoạt động của nó như thế nào? Trong bài viết này, OMEGA sẽ cung cấp giải đáp cho những câu hỏi đó và hướng dẫn chi tiết về API cho những người mới bắt đầu.
Xem thêm: Chuyển đổi số là gì? Xu hướng cho sự bức phá trong 2024
API là gì?
API (Application Programming Interface) – đây là tập hợp các phương thức và giao thức cho phép các ứng dụng và thư viện khác nhau kết nối với nhau. API giúp các ứng dụng trao đổi thông tin và tương tác với nhau một cách dễ dàng và hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng tương tác với ứng dụng.
Khi bạn sử dụng các ứng dụng trên thiết bị di động, chúng sẽ thiết lập kết nối với Internet và gửi dữ liệu tới máy chủ. Sau đó, máy chủ sẽ tiếp nhận dữ liệu, xử lý thông tin, thực hiện các hành động cần thiết, và gửi kết quả trở lại thiết bị của bạn. Trong quá trình này, các ứng dụng sử dụng một loạt các giao thức để giao tiếp với máy chủ và có nhiệm vụ diễn giải dữ liệu và hiển thị thông tin cho người dùng một cách dễ hiểu.
Phân loại các API phổ biến hiện nay
API được phân loại theo cả kiến trúc và phạm vi sử dụng. Dưới đây là 4 loại API:
Open APIs hoặc Public APIs (API mở): Còn được gọi là API công khai, có sẵn cho bất kỳ nhà phát triển nào sử dụng. Tuy nhiên, các Open APIs thường yêu cầu các biện pháp xác thực hoặc ủy quyền thấp và có giới hạn chức năng khi được chia sẻ công khai. Một số Open APIs có thể được chia sẻ miễn phí, trong khi một số khác có thể yêu cầu phí sử dụng dựa trên số lượng “lệnh gọi” (calls) đến API.
Partner APIs (API đối tác): API này yêu cầu quyền hoặc giấy phép cụ thể để truy cập. Thường được sử dụng bởi các nhà phát triển bên ngoài được ủy quyền để hỗ trợ mối quan hệ hợp tác giữa các doanh nghiệp. Một số doanh nghiệp ưa thích sử dụng Partner APIs để kiểm soát việc truy cập vào tài nguyên của họ và hướng dẫn cách sử dụng chúng.
Internal APIs (API nội bộ): Khác biệt với Open APIs hoặc Partner APIs, API nội bộ không dành cho bên thứ ba và thường được sử dụng nội bộ trong công ty. Công ty sử dụng API này để kết nối các hệ thống và dữ liệu nội bộ.
Composite APIs (API tổng hợp): Kết hợp các API khác nhau để giải quyết các yêu cầu phức tạp của hệ thống. Nó cho phép truy cập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau và tự động thiết lập chuỗi lệnh gọi và phản hồi mà không cần can thiệp thủ công.
API thường được ứng dụng như thế nào?
Web API
Đây là hệ thống API được sử dụng trong các website. Hầu hết các trang web đều sử dụng Web API để cho phép bạn kết nối, truy xuất hoặc cập nhật cơ sở dữ liệu. Ví dụ: Nếu bạn thiết kế chức năng đăng nhập thông qua Google, Facebook, Twitter, Github… Điều này có nghĩa là bạn đang tương tác với các API của họ. Tương tự, các ứng dụng di động cũng thường truy xuất dữ liệu thông qua API.
API trên các hệ điều hành
Windows hay Linux có rất nhiều API, họ cung cấp các tài liệu API là đặc tả các hàm, phương thức cũng như các giao thức kết nối. Nó giúp lập trình viên có thể tạo ra các phần mềm ứng dụng có thể tương tác trực tiếp với hệ điều hành.
API của thư viện phần mềm hay framework
API mô tả và quy định các hành động mong muốn mà các thư viện cung cấp. Một API có thể có nhiều cách triển khai khác nhau và nó cũng giúp cho một chương trình viết bằng ngôn ngữ này có thể sử dụng thư viện được viết bằng ngôn ngữ khác. Ví dụ bạn có thể dùng Php để yêu cầu một thư viện tạo file PDF được viết bằng C++.


